⠀
Huyền thoại sừng tê giác và tấn thảm kịch từ sự ngu xuẩn của con người
Được tôn sùng như thần dược quý giá suốt nhiều thế kỷ, sừng tê giác đã biến một loài động vật cổ xưa thành nạn nhân của lòng tham và những niềm tin thiếu căn cứ.

Trong thế giới tự nhiên, hiếm có loài động vật nào phải trả giá đắt đến vậy cho những điều con người tin tưởng về cơ thể chúng. Tê giác, với vóc dáng đồ sộ, chiếc sừng đặc trưng và lịch sử tiến hóa kéo dài hàng chục triệu năm, từng phân bố rộng rãi tại nhiều khu vực ở châu Phi và châu Á. Thế nhưng, trong mắt những kẻ săn trộm và các mạng lưới buôn bán động vật hoang dã, chiếc sừng quý giá trên đầu chúng lại có giá trị lớn hơn cả sự sống của chủ nhân.
Bi kịch ấy không bắt nguồn từ một đặc tính nguy hiểm của tê giác, mà từ những huyền thoại được truyền qua nhiều thế hệ, sự thiếu hiểu biết về khoa học và một thị trường sẵn sàng biến niềm tin thành lợi nhuận.
Chiếc sừng không phải thần dược
Một trong những nguyên nhân quan trọng khiến tê giác bị săn bắt ráo riết là niềm tin rằng sừng của chúng có thể chữa bệnh, giải độc và cải thiện sức khỏe. Trong một số hệ thống y học cổ truyền ở châu Á, sừng tê giác từng được sử dụng làm nguyên liệu trong các bài thuốc, đặc biệt gắn với quan niệm về khả năng hạ sốt. Theo thời gian, giá trị của nó còn bị thổi phồng bởi những lời đồn đại về các công dụng kỳ diệu mà khoa học không chứng minh được.
Thực tế, sừng tê giác chủ yếu cấu tạo từ keratin, loại protein cũng có trong tóc và móng tay của con người. Nó không phải một loại ngà đặc biệt, cũng không phải vật chất thần bí chứa đựng năng lượng chữa bệnh như những câu chuyện dân gian từng mô tả. Các nghiên cứu hóa học cho thấy sừng tê giác không sở hữu thành phần đặc biệt nào có thể biện minh cho danh tiếng thần dược của nó.
Điều này không có nghĩa mọi thành phần tự nhiên đều vô giá trị về mặt y học, nhưng một chất được sử dụng trong truyền thống không tự động trở thành thuốc có hiệu quả. Muốn xác nhận công dụng chữa bệnh, cần có bằng chứng khoa học đáng tin cậy về hiệu quả và độ an toàn. Đối với sừng tê giác, chưa có bằng chứng lâm sàng đáng tin cậy chứng minh nó có thể chữa ung thư, tăng cường sinh lực hay mang lại những lợi ích thần kỳ thường được quảng bá trên thị trường bất hợp pháp.
Đáng chú ý, sừng tê giác không có cấu trúc giống cặp sừng của nhiều loài động vật móng guốc khác. Nó không có lõi xương như gạc hươu và cũng không phải chiếc sừng có lớp vỏ keratin bao quanh một lõi xương. Sừng tê giác phát triển từ các sợi keratin kết tụ, gắn với mô da, và có thể tiếp tục phát triển sau khi bị tổn thương nếu phần mô sinh trưởng còn nguyên vẹn.
Nhưng chính cấu trúc tưởng chừng bình thường ấy lại trở thành mục tiêu của một ngành buôn bán bất hợp pháp trị giá lớn, nơi giá trị của sản phẩm không nằm ở công dụng thực tế mà ở sự khan hiếm, địa vị xã hội và những niềm tin khó bị lay chuyển.
Từ niềm tin mù quáng đến cơn sốt săn trộm
Trong lịch sử, sừng tê giác không chỉ được sử dụng trong một số bài thuốc mà còn trở thành vật liệu chế tác đồ trang trí, đồ thủ công mỹ nghệ và những món đồ thể hiện địa vị. Ở một số xã hội, sở hữu sản phẩm từ sừng tê giác từng được xem là dấu hiệu của sự giàu có và quyền lực. Khi nguồn cung suy giảm, tính khan hiếm càng khiến giá trị của nó tăng lên trong mắt giới đầu cơ và những người sẵn sàng trả giá cao để sở hữu.
Bước sang thời hiện đại, hoạt động buôn bán sừng tê giác bất hợp pháp phát triển thành một vấn đề xuyên quốc gia. Những kẻ săn trộm thường được thuê bởi các mạng lưới tội phạm có tổ chức, trong khi khâu vận chuyển và tiêu thụ được che giấu qua nhiều tầng trung gian. Lợi nhuận khổng lồ khiến những biện pháp bảo vệ động vật hoang dã trở nên khó khăn hơn, đặc biệt tại các khu vực có địa hình rộng lớn và lực lượng kiểm lâm hạn chế.
Đáng buồn hơn, nhu cầu không chỉ đến từ những người tin rằng sừng tê giác có thể chữa bệnh. Một bộ phận người giàu còn mua sừng để phô trương tài sản, làm quà tặng hoặc thể hiện vị thế xã hội. Khi một sản phẩm được xem là biểu tượng của sự giàu có, việc thuyết phục người tiêu dùng từ bỏ nó không còn đơn thuần là câu chuyện phổ biến kiến thức y học. Đó còn là cuộc đấu tranh với tâm lý sính hàng hiếm, lòng tham và nhu cầu khẳng định địa vị bằng những món đồ đắt đỏ.
Những nạn nhân không thể tự bảo vệ mình
Cái giá của những huyền thoại ấy được thể hiện rõ nhất qua số lượng tê giác bị giết hại. Đầu thế kỷ 20, tê giác từng hiện diện với số lượng lớn trên nhiều vùng đất. Ngày nay, cả năm loài tê giác còn tồn tại đều phải đối mặt với những thách thức bảo tồn khác nhau, trong đó săn trộm là mối đe dọa đặc biệt nghiêm trọng.
Tại châu Phi, theo báo cáo State of the Rhino 2025 của International Rhino Foundation, có 516 vụ giết hại tê giác trái phép được ghi nhận trong năm 2024. Khoảng 81,4% số vụ xảy ra tại Nam Phi. Trong khi một số quần thể vẫn có khả năng phục hồi nhờ các chương trình bảo tồn, tê giác Java và tê giác Sumatra tại châu Á đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng đặc biệt cao.
Tê giác Java là một ví dụ đau lòng về sự mong manh của đa dạng sinh học. Khi một loài chỉ còn tồn tại trong một khu vực phân bố rất nhỏ, bất kỳ biến cố nào như săn trộm, dịch bệnh hay mất sinh cảnh cũng có thể đẩy cả quần thể đến bờ vực diệt vong. Một khi loài biến mất, không khoản tiền nào có thể mua lại hàng triệu năm tiến hóa đã bị xóa sổ.
Không chỉ những cá thể trưởng thành bị giết hại, việc săn trộm còn phá vỡ cấu trúc quần thể, làm gián đoạn sinh sản và gây tổn thất cho các chương trình bảo tồn. Những người kiểm lâm phải đối mặt với hiểm nguy khi bảo vệ tê giác trước các nhóm tội phạm có vũ trang. Các quốc gia và tổ chức bảo tồn phải chi hàng triệu đô la cho tuần tra, giám sát, điều tra và phục hồi quần thể. Tất cả những nguồn lực ấy đáng lẽ có thể được sử dụng để bảo vệ hệ sinh thái, thay vì phải chống lại một thị trường tồn tại nhờ những sản phẩm không có công dụng thần kỳ như lời quảng cáo.
Khi sự ngu xuẩn trở thành thảm kịch
Gọi đây là sự ngu xuẩn của con người không có nghĩa mọi người sử dụng y học cổ truyền đều thiếu hiểu biết, hay toàn bộ trách nhiệm có thể quy cho một nền văn hóa nào đó. Vấn đề nằm ở việc những niềm tin không được kiểm chứng bị lợi dụng để tạo ra nhu cầu, trong khi lợi ích kinh tế của một số cá nhân được đặt cao hơn sự tồn tại của các loài sinh vật.
Khoa học không thể buộc mọi người từ bỏ một niềm tin chỉ bằng cách tuyên bố rằng niềm tin ấy sai lầm. Nhưng khoa học có thể cung cấp bằng chứng, giúp cộng đồng phân biệt giữa kinh nghiệm truyền thống và hiệu quả điều trị đã được xác nhận. Đồng thời, các chính phủ cần xử lý nghiêm hoạt động buôn bán bất hợp pháp, triệt phá mạng lưới tội phạm và giảm nhu cầu tiêu thụ từ phía người mua. Các chiến dịch truyền thông cũng cần tập trung vào việc thay đổi hành vi, thay vì chỉ dừng lại ở những lời kêu gọi chung chung.
Thực tế, những nỗ lực bảo tồn vẫn có thể đem lại kết quả tích cực. Một số quần thể tê giác đã phục hồi nhờ bảo vệ sinh cảnh, quản lý sinh sản và tăng cường chống săn trộm. Tuy nhiên, nếu nhu cầu sừng tê giác tiếp tục tồn tại, thành quả ấy vẫn có thể bị đảo ngược.
Chiếc sừng của tê giác không phải thần dược, không thể giúp con người trở nên bất tử và cũng chẳng thể biến sự giàu có thành trí tuệ. Nó chỉ là một bộ phận cơ thể được hình thành qua quá trình tiến hóa tự nhiên. Bi kịch nằm ở chỗ, con người đã gán cho nó những giá trị vượt xa thực tế, rồi dùng súng đạn để biến huyền thoại thành lợi nhuận.
Nếu một ngày tê giác biến mất khỏi tự nhiên, đó sẽ không phải thất bại của tiến hóa, mà là thất bại của chính con người: một loài có khả năng nghiên cứu thế giới bằng khoa học nhưng vẫn có thể hủy diệt những sinh vật khác chỉ vì những điều mình muốn tin.
CTV
