Thời đại đế quốc mới: Trump, Venezuela và tầm nhìn thế kỷ của sức mạnh Mỹ

Khi Ngoại trưởng Mỹ John Kerry chê Tổng thống Nga Vladimir Putin “hành xử theo kiểu thế kỷ 19” sau khi Nga sáp nhập Krym năm 2014, ông có lẽ không ngờ rằng lời nhận xét ấy lại mô tả chính xác đến thế chính sách đối ngoại của Mỹ ngày nay.

Tác giả: Aroop Mukharji, từng là Cố vấn cấp cao về Kinh tế và An ninh Quốc gia cho Thứ trưởng Bộ Thương mại Mỹ từ năm 2022 đến năm 2024.

Biên dịch: Bùi Toàn.

 Những so sánh lịch sử về cuộc can thiệp gần đây của Mỹ vào Venezuela đã được đưa ra – và quả thực, thế kỷ 20 chứa đầy những tiền lệ. Nhưng thời kỳ phản chiếu rõ nét nhất hiện tại lại là giai đoạn mà các cuộc can thiệp định kỳ, nặng tay của Mỹ vào khu vực Mỹ Latinh bắt đầu hình thành. Câu chuyện ấy khởi nguồn từ năm 1898.

Sau khi đánh bại Tây Ban Nha trong Chiến tranh năm 1898 (còn gọi là Chiến tranh Mỹ – Tây Ban Nha), Mỹ đã tiếp quản các thuộc địa cũ của đế quốc này ở Guam, Philippines và Puerto Rico, đồng thời thiết lập chế độ bảo hộ đối với Cuba. Cùng lúc đó, Mỹ sáp nhập Hawaii, lên kế hoạch xây kênh đào xuyên eo đất Trung Mỹ (ban đầu qua Nicaragua, sau chuyển sang Panama), và thậm chí tìm cách mua các lãnh thổ Caribe từ Đan Mạch. Trong nửa thế kỷ sau năm 1898, “mặt trời không bao giờ lặn trên đế chế Mỹ”.

Dù trước đó Mỹ đã có kinh nghiệm lâu dài với chủ nghĩa bành trướng, khai thác và thực dân, năm 1898 vẫn là một bước ngoặt mang tính quyết định. Chỉ trong vài tháng, Mỹ đã lật đổ một đế quốc châu Âu, chiếm hơn 7.000 hòn đảo cách bờ biển California hơn 7.000 dặm, và ngay lập tức trở thành một cường quốc Thái Bình Dương. Từ đó trở đi, quân đội Mỹ chưa bao giờ có dưới 100.000 binh sĩ. Như cựu Tổng thống Woodrow Wilson từng nhận định một thập kỷ trước khi nhậm chức: “Chưa có cuộc chiến nào biến đổi nước Mỹ sâu sắc như cuộc chiến với Tây Ban Nha… Chúng ta đã chứng kiến một cuộc cách mạng mới.

Thời đại 1898 đã trở lại. Những điểm tương đồng bề nổi rất rõ ràng: sự say mê của Tổng thống Donald Trump với thuế quan và chủ nghĩa bảo hộ, mong muốn giành lại quyền kiểm soát Kênh đào Panama, căng thẳng với Canada, tập trung đặc biệt vào Mỹ Latinh, và ý định mua lãnh thổ từ Đan Mạch – tất cả đều gợi nhớ đến đầu thế kỷ 20. Không ngạc nhiên khi một trong những hình mẫu lý tưởng của Trump chính là Tổng thống William McKinley (nhiệm kỳ 1897-1901). Người kế nhiệm McKinley – Theodore Roosevelt, người tiếp tục và mở rộng chính sách của ông – cũng có thể là nhân vật được Trump ngưỡng mộ: Roosevelt là tổng thống Mỹ đầu tiên đoạt Giải Nobel Hòa bình. Chính McKinley và Roosevelt đã mở ra “Kỷ nguyên Mỹ” – thời kỳ thống trị toàn cầu của Mỹ.

Tuy nhiên, sự tương đồng lịch sử không chỉ dừng lại ở các chính sách hay hành động cụ thể. Chính quyền Trump không đơn thuần đang áp dụng một “kịch bản cũ”. Quan trọng hơn, họ đang hồi sinh một cách tư duy cổ xưa về quyền lực và an ninh, dựa trên ba trụ cột: của cải, địa lý và nền văn minh – thước đo tiến bộ xã hội có từ hàng thế kỷ trước. Mục tiêu vật chất và văn hóa của chính quyền Trump rất giống với tư duy thời kỳ đầu của chính sách đối ngoại Mỹ. Nhưng khi theo đuổi và hiện thực hóa tầm nhìn này, Trump và các cố vấn cần ghi nhớ bài học lớn nhất từ năm 1898: càng can thiệp sâu vào nước ngoài, Mỹ càng dễ coi mọi vấn đề mới nảy sinh là “sống còn”, và càng khó rút lui khỏi những vũng lầy do chính mình tạo ra.

Quyền lực theo kiểu Cũ

Đối với McKinley, một nền kinh tế khỏe mạnh là cốt lõi của quyền lực và an ninh. Ông muốn bảo vệ người dân Mỹ khỏi bất ổn, nỗi sợ và khủng hoảng kinh tế. Quan niệm về sức mạnh của McKinley bắt nguồn từ sự thịnh vượng trong nước, tự chủ và công nghiệp hóa. Ông ít lo ngại về khả năng bị tấn công trực tiếp vào lục địa Mỹ (trừ rủi ro pháo kích ven biển từ Tây Ban Nha trong chiến tranh 1898), nhưng lại rất sợ suy thoái kinh tế gây ra hỗn loạn. Vì vậy, khi lên nắm quyền, McKinley quan tâm nhiều hơn đến phục hưng nội địa hơn là các vấn đề đối ngoại.

Đất đai cũng là yếu tố then chốt. Năm 1899, McKinley nói trước đám đông ở Minneapolis: “Việc mở rộng lãnh thổ đã góp phần to lớn vào sức mạnh và thịnh vượng của chúng ta.” Ông so sánh việc chiếm đóng Philippines với Thương vụ Louisiana năm 1803, và tự hào về diện tích mới của nước Mỹ. Việc kiểm soát Philippines – một vùng đất rộng bằng bang Arizona – theo McKinley, đã mang lại cho Mỹ “uy tín và sự tôn trọng”. Ông từng nói với một cố vấn: “Một trong những điều tốt đẹp nhất ta từng làm là kiên quyết chiếm lấy Philippines… Chỉ trong vài tháng ngắn ngủi, chúng ta đã trở thành một cường quốc thế giới.”

Roosevelt đẩy tư duy này xa hơn. Với ông, quyền lực không chỉ là sở hữu đất đai, mà còn là chiến lược địa lý. Việc McKinley chiếm Cuba và Puerto Rico cho phép Roosevelt coi Mỹ Latinh nằm trong “vùng ảnh hưởng” của Mỹ, từ đó hình thành nên Phụ đính Roosevelt (Roosevelt Corollary) cho Học thuyết Monroe. Thực chất, Phụ đính này không phải là sự bổ sung, mà là sự mâu thuẫn: nếu Học thuyết Monroe nhằm ngăn châu Âu thiết lập thuộc địa mới ở Tây Bán cầu (bảo vệ chủ quyền các nước Mỹ Latinh), thì Phụ đính Roosevelt lại khẳng định Mỹ có quyền can thiệp để “bảo vệ” các nước này khỏi chính sự bất ổn nội tại của họ – tức là vi phạm chủ quyền của chính những quốc gia mà nó tuyên bố bảo vệ.

Yếu tố cuối cùng – và có lẽ quan trọng nhất – trong quan niệm quyền lực của cả McKinley lẫn Roosevelt là “nền văn minh”. Giới tinh hoa cuối thế kỷ 19 xem “văn minh” như thước đo tiến bộ xã hội, xếp các dân tộc vào một thang bậc: từ “man rợ”, “dã man” ở đáy, đến “bán văn minh” và “văn minh” ở đỉnh. Các tiêu chí “văn minh” bao gồm: pháp quyền, trật tự, tự quản, đổi mới, đạo đức, thịnh vượng, Kitô giáo, hiện đại, biết chữ và giáo dục. Những tiêu chí này chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi định kiến chủng tộc, xã hội và văn hóa đương thời – và là tiền thân của các khái niệm hiện đại như “Toàn cầu Phương Bắc/Nam”, “nền kinh tế mới nổi”, hay “thế giới thứ nhất/thứ ba”.

Khái niệm “văn minh” là nơi văn hóa và an ninh giao thoa. Sự suy thoái “văn minh” trong nước được coi là dấu hiệu của hỗn loạn và khổ đau, dẫn đến các chính sách hạn chế nhập cư. Cuối thế kỷ 19, Quốc hội Mỹ đã đưa ra hàng chục nghị quyết nhằm loại trừ và trừng phạt các phần tử vô chính phủ – những người bị coi là mối đe dọa an ninh quốc gia. Lịch sử đã chứng minh: chính một kẻ vô chính phủ đã ám sát McKinley năm 1901, chỉ sáu tháng sau khi ông bắt đầu nhiệm kỳ hai.

Ngay cả trong nội bộ chính quyền McKinley, cũng có người phản đối chủ nghĩa đế quốc vì lo ngại “văn minh Mỹ” bị pha loãng. Ngoại trưởng William Day từng viết thư khuyên McKinley không nên “sáp nhập” Philippines, vì sợ rằng việc đưa hàng triệu người “hoàn toàn mù chữ và kém phát triển” vào “thân thể chính trị Mỹ” sẽ đe dọa nền tảng dân chủ:

Như tôi từng nói với ngài, việc chiếm giữ quần đảo rộng lớn này với 8-9 triệu người hoàn toàn thiếu hiểu biết – và có tiềm năng dân số lên tới 50 triệu – là một gánh nặng khổng lồ đối với một quốc gia tự hào vì chính phủ của mình dựa trên sự đồng thuận của nhân dân.”

McKinley và Roosevelt tin rằng thế giới sẽ ổn định và hòa bình hơn nếu càng nhiều quốc gia “giống Mỹ” về mặt văn minh. Tôi gọi đây là “Lý thuyết Hòa bình Văn minh”, tiền thân của “Lý thuyết Hòa bình Dân chủ” phổ biến ở thế kỷ 20 và đầu 21 (cho rằng các nền dân chủ không tấn công lẫn nhau). Với Roosevelt, lý thuyết này còn biện minh cho cái mà sử gia Charlie Laderman gọi là “phụ đính thứ hai” của ông: quyền can thiệp để trừng phạt những “tội ác chống lại nền văn minh”, như tội ác diệt chủng hay đàn áp dân thường. Theo Roosevelt, Mỹ có nghĩa vụ văn minh phải trừng phạt hành vi xấu và ngăn chặn tội ác ở bất cứ đâu.

Chính những niềm tin này đã định hướng chính sách an ninh dưới thời McKinley và Roosevelt – mở ra một kỷ nguyên không chỉ của đế quốc, mà còn của sự can thiệp liên miên nhằm bảo vệ lãnh thổ, ảnh hưởng, quyền lợi thương mại, và thúc đẩy “tiến bộ văn minh”.

Quyền lực theo kiểu mới

Các nhà lãnh đạo Mỹ ngày nay – đặc biệt là dưới thời Trump – đang hình dung quyền lực và an ninh theo cách rất giống McKinley và Roosevelt.

Kinh tế đóng vai trò trung tâm trong chính sách an ninh quốc gia của Trump. Việc nhấn mạnh vào “tái công nghiệp hóa”, chủ nghĩa bảo hộ và tự chủ nhằm tái hiện “thời hoàng kim” sản xuất cuối thế kỷ 19. Như tôi từng viết cùng Don Graves trên Foreign Affairs, cách tiếp cận “an ninh kinh tế” của Trump còn mang logic vị lợi ngắn hạn, áp dụng cả vào công nghệ, liên minh, viện trợ phát triển, và thậm chí cả quà tặng từ chính phủ nước ngoài. Vì vậy, trong vấn đề Venezuela, chính quyền Trump sẽ ngày càng tập trung vào tài nguyên thiên nhiên của nước này – đặc biệt là dầu mỏ và khoáng sản chiến lược.

Lãnh thổ cũng quan trọng. Nếu chỉ quan tâm đến lợi ích kinh tế, Mỹ đã đàm phán hiệp định thương mại, thuê cảng, hoặc mua quyền khai thác mỏ – chứ không phải đề cập đến sáp nhập. Thế nhưng, Trump đã nhiều lần úp mở về việc chiếm lãnh thổ ở Panama, Canada, Dải Gaza và Greenland. Sau khi bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro trong đêm tối tuần trước, Trump tuyên bố: “Chúng ta sẽ điều hành Venezuela… cho đến khi có thể chuyển giao quyền lực một cách phù hợp.” Một hình thức chế độ bảo hộ không chỉ có khả năng xảy ra, mà còn được hứa hẹn công khai. Ngay sau vụ đột kích Venezuela, các cấp phó của Trump cũng tái khẳng định mối đe dọa mua Greenland.

Tuy nhiên, điều khiến chính sách Venezuela của Trump đặc biệt “hoài cổ” chính là vai trò trung tâm của khái niệm văn minh. Việc bắt giữ Maduro tuân theo logic kép của Roosevelt: vừa “ổn định Tây Bán cầu” (Phụ đính thứ nhất), vừa “trừng phạt tội ác chống lại nền văn minh” (Phụ đính thứ hai). Maduro rõ ràng là một vết nhơ trong lịch sử Venezuela, và nhiều nghị sĩ Mỹ đã kêu gọi lật đổ ông từ lâu. Nhưng Trump còn đi xa hơn: ông không tin người Venezuela có khả năng tự quản. Ngày 3 tháng 1, ông nói: “Chúng tôi không ngại thừa nhận – chúng tôi sẽ đảm bảo đất nước đó được điều hành đúng cách.” Sự hoài nghi này vang vọng nỗi lo của McKinley về người Philippines trước khi sáp nhập quần đảo: chỉ có Mỹ mới có thể “dạy họ cách cai trị”.

Tư duy “văn minh” cũng chi phối các chính sách an ninh khác của Trump: mở rộng các cuộc bố ráp của ICE, siết chặt biên giới, hủy hàng loạt thị thực – tất cả đều nhằm đồng nhất hóa xã hội Mỹ. Trong Chiến lược An ninh Quốc gia 2025, chính quyền Trump cảnh báo về “sự xóa nhòa nền văn minh” và “suy thoái bản sắc phương Tây” ở châu Âu – và lo ngại điều tương tự đang xảy ra tại Mỹ. Đó là lý do họ kiểm soát chặt chẽ các triển lãm Smithsonian và tấn công hệ thống giáo dục ở mọi cấp. Giống như Day lo ngại người Philippines sẽ trở thành cử tri Mỹ, nhiều lãnh đạo Cộng hòa ngày nay coi sự đa dạng là mối đe dọa an ninh. Tài liệu chiến lược 2025 tuyên bố rõ: “Kỷ nguyên di cư hàng loạt đã kết thúc.”

Càng can thiệp, càng rơi vào bẫy

Một câu trong bài diễn văn nhậm chức 2025 của Trump đặc biệt đáng chú ý:

Mỹ sẽ một lần nữa tự coi mình là một quốc gia đang phát triển – một quốc gia làm giàu thêm của cải, mở rộng lãnh thổ, xây dựng thành phố, nâng cao kỳ vọng, và đưa lá cờ của mình đến những chân trời mới và tươi đẹp.”

Không câu nào phản ánh rõ hơn sự gắn kết với tư duy quyền lực cuối thế kỷ 19. Khó tưởng tượng bất kỳ tổng thống Mỹ gần đây nào dám nói như vậy – nhưng những lời ấy sẽ rất phù hợp trong bài nhậm chức thứ hai của McKinley.

Tuy nhiên, thời đại McKinley để lại một lời cảnh tỉnh: điều tôi gọi là “Bẫy của Kẻ can thiệp”. Khi hoạch định chính sách ở Venezuela, chính quyền Trump nên đặt mình vào vị trí của McKinley vào mùa thu 1898. Khi ấy, McKinley vừa lật đổ chế độ thuộc địa Tây Ban Nha ở Philippines. Ông không tin người dân bản địa, cho rằng Mỹ có thể cai trị tốt hơn. Vì quân Mỹ đã kiểm soát Manila, McKinley cảm thấy “sở hữu” quần đảo, và do đó phóng đại mức độ liên quan của Philippines đến lợi ích cốt lõi của Mỹ. Ông kết luận rằng rút quân sẽ dẫn đến chiến tranh giữa các cường quốc – một lập luận kỳ lạ, vì trước đó ông chưa từng lo ngại điều này. Kết quả: ông chọn sáp nhập toàn bộ Philippines để “ngăn chiến tranh”. Nhưng từ đó, sự can thiệp của Mỹ ở châu Á trở thành lý do tự biện minh: Washington phải tiếp tục can thiệp vì “liên quan đến lợi ích Mỹ” – nhưng chính “lợi ích” ấy lại bắt nguồn từ tội lỗi ban đầu là sáp nhập Philippines. Nói cách khác, chính sự can thiệp đã khiến McKinley – và các đời sau – chìm sâu hơn. Philippines chỉ giành được độc lập vào năm 1946.

Trump giờ đây phải quyết định bước tiếp theo. Giống như người Philippines năm 1898, nhiều người Venezuela hoan nghênh việc lật đổ một nhà lãnh đạo độc tài. Nhưng hoan nghênh thay đổi không đồng nghĩa với việc chấp nhận Mỹ cai trị. Emilio Aguinaldo – lãnh tụ Philippines nổi bật nhất năm 1898 – từng vui mừng trước chiến thắng của McKinley trước Tây Ban Nha. Nhưng sau đó, người Philippines hoàn toàn không có tiếng nói trong số phận của mình. Quyết định sáp nhập Philippines đã châm ngòi cho một cuộc nổi dậy cách xa hàng nghìn dặm, dẫn đến cuộc chiến hải ngoại dài nhất của Mỹ cho đến Thế chiến II. Quân Mỹ thắng, nhưng với cái giá khổng lồ – cả vật chất lẫn đạo đức. Hàng trăm nghìn người Philippines thiệt mạng trong Chiến tranh Mỹ – Philippines, chủ yếu do bệnh tật và nạn đói, kể cả trong các trại tập trung do Mỹ thiết lập. Con số này tương đương với số dân thường thiệt mạng do bom nguyên tử Mỹ ném xuống Hiroshima và Nagasaki.

Ý tưởng “điều hành Venezuela” từ Lầu Năm Góc, Bộ Ngoại giao hay Nhà Trắng có thể nghe hợp lý với một số người – hoặc ít nhất là một người – trong chính quyền. Nhưng sự can thiệp trắng trợn ra nước ngoài có nguy cơ khiến không chỉ chính quyền này, mà cả các chính quyền tương lai, tin rằng mọi sự kiện ở Venezuela đều “liên quan sống còn” đến lợi ích Mỹ – dù thực tế không phải vậy. Khi Mỹ bắt đầu giám sát Venezuela, những vấn đề trước đây vô nghĩa sẽ bỗng trở nên “cấp bách”. Và nếu vai trò của Mỹ ở Venezuela kích hoạt một cuộc nổi dậy hay phản kháng mạnh mẽ, tổng thống sẽ bị cuốn vào những hành động có thể gây ra biến động và bi kịch.

Như nhà khoa học chính trị Caleb Pomeroy từng lập luận trên Foreign Affairs: khi các quốc gia mạnh lên, họ thường cảm thấy bất an hơn. Việc sáp nhập Philippines đã khiến Mỹ – dù mạnh hơn – lại cảm thấy dễ tổn thương hơn. Năm 1907, Roosevelt thú nhận với William Howard Taft: “Philippines là gót chân Achilles của chúng ta.”

Nếu Trump bắt đầu “điều hành Venezuela”, ông sẽ không chỉ thấy Venezuela không thể kiểm soát, mà ông – và các đời tổng thống kế tiếp – sẽ thấy nó không thể buông bỏ.

Theo NGHIENCUUCHIENLUOC.ORG 

Tags: , , , , ,