Tài nguyên nước và vấn đề phát triển bền vững ở Việt Nam

Thách thức lớn nhất không đơn thuần nằm ở việc Việt Nam có bao nhiêu nước, mà ở việc xã hội sử dụng nguồn nước ấy như thế nào, phân bổ ra sao và có thể duy trì chất lượng của nó cho các thế hệ tương lai đến đâu.

Tài nguyên nước và vấn đề phát triển bền vững ở ở Việt Nam

Nước là nguồn tài nguyên thiết yếu đối với sự sống, đồng thời giữ vai trò nền tảng đối với nông nghiệp, công nghiệp, năng lượng và sự phát triển của mọi vùng lãnh thổ. Đối với Việt Nam, một quốc gia có mạng lưới sông ngòi dày đặc và đường bờ biển dài, tài nguyên nước vừa là lợi thế quan trọng vừa đặt ra nhiều thách thức đối với mục tiêu phát triển bền vững.

Việt Nam có nguồn tài nguyên nước tương đối phong phú với hệ thống sông ngòi dày đặc, nhiều hồ tự nhiên và nhân tạo, cùng nguồn nước dưới đất phân bố trên phạm vi rộng. Nước đóng góp trực tiếp vào sản xuất nông nghiệp, cung cấp nước sinh hoạt cho dân cư, phục vụ các ngành công nghiệp và tạo nguồn năng lượng đáng kể thông qua thủy điện. Các lưu vực sông lớn như sông Hồng, sông Thái Bình, sông Mã, sông Cả, sông Đồng Nai và hệ thống sông Cửu Long có ý nghĩa đặc biệt đối với kinh tế và đời sống xã hội.

Tuy nhiên, sự phong phú về mặt tự nhiên không đồng nghĩa với việc Việt Nam luôn có đủ nước ở mọi nơi và vào mọi thời điểm. Một đặc điểm quan trọng của tài nguyên nước Việt Nam là sự phân bố không đồng đều theo không gian và thời gian. Mùa mưa thường tạo ra lượng nước rất lớn, thậm chí gây lũ lụt, trong khi mùa khô lại xuất hiện tình trạng thiếu nước ở nhiều khu vực. Các vùng Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long thường phải đối mặt với hạn hán, xâm nhập mặn hoặc suy giảm nguồn nước trong những thời kỳ nhất định.

Một thách thức lớn khác là Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào nguồn nước từ bên ngoài lãnh thổ. Phần lớn lưu lượng của một số hệ thống sông lớn, đặc biệt là sông Mekong và sông Hồng, có nguồn gốc từ các quốc gia thượng nguồn. Điều này khiến an ninh nguồn nước của Việt Nam chịu ảnh hưởng không chỉ bởi điều kiện tự nhiên trong nước mà còn bởi hoạt động khai thác, sử dụng và điều tiết dòng chảy ở các quốc gia trong cùng lưu vực. Việc xây dựng các công trình thủy điện, chuyển nước, khai thác tài nguyên và thay đổi sử dụng đất ở thượng nguồn có thể tác động đến lượng nước, phù sa và hệ sinh thái ở hạ lưu.

Biến đổi khí hậu đang làm cho những thách thức đó trở nên phức tạp hơn. Nhiệt độ gia tăng, sự thay đổi của chế độ mưa, nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể làm thay đổi đáng kể chu trình nước. Đồng bằng sông Cửu Long là một ví dụ điển hình. Khu vực này không chỉ chịu tác động của hạn hán và xâm nhập mặn mà còn đối mặt với sụt lún đất, suy giảm phù sa và những biến đổi về dòng chảy. Trong khi đó, các đô thị lớn có nguy cơ chịu áp lực ngày càng cao từ ngập úng và ô nhiễm nguồn nước.

Ô nhiễm nước cũng là một vấn đề nổi bật trong quá trình phát triển kinh tế. Nước thải sinh hoạt, công nghiệp, chăn nuôi và hoạt động sản xuất nông nghiệp nếu không được xử lý đầy đủ có thể làm suy giảm chất lượng các sông, hồ và tầng chứa nước dưới đất. Tại một số khu vực đô thị và làng nghề, tình trạng ô nhiễm nguồn nước phản ánh mâu thuẫn giữa tốc độ phát triển kinh tế với năng lực quản lý môi trường. Khi nguồn nước bị suy thoái, chi phí xử lý nước, chăm sóc sức khỏe và bảo vệ hệ sinh thái cũng tăng lên, tạo ra những tổn thất kinh tế và xã hội lâu dài.

Khai thác nước dưới đất quá mức cũng đặt ra những nguy cơ đáng chú ý. Ở một số khu vực đồng bằng và đô thị, việc khai thác nước ngầm phục vụ sinh hoạt và sản xuất trong thời gian dài có thể làm hạ thấp mực nước dưới đất, thúc đẩy sụt lún và làm gia tăng nguy cơ xâm nhập mặn. Điều này cho thấy việc giải quyết vấn đề nước không thể chỉ tập trung vào việc tìm kiếm thêm nguồn cung mà phải đồng thời kiểm soát nhu cầu và sử dụng nước hiệu quả.

Trong bối cảnh đó, phát triển bền vững đòi hỏi Việt Nam chuyển từ tư duy khai thác tài nguyên nước sang quản trị tổng hợp tài nguyên nước. Nước cần được xem xét theo toàn bộ lưu vực sông thay vì chỉ theo ranh giới hành chính. Các hoạt động phát triển ở thượng nguồn, trung lưu và hạ lưu phải được đặt trong một mối quan hệ thống nhất, bởi những quyết định sử dụng nước ở một khu vực có thể tạo ra tác động ở nhiều khu vực khác.

Sử dụng nước tiết kiệm và hiệu quả cũng phải trở thành một thành tố quan trọng của chiến lược phát triển. Trong nông nghiệp, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp với điều kiện nguồn nước, áp dụng công nghệ tưới tiết kiệm và điều chỉnh lịch thời vụ có thể giúp giảm áp lực lên tài nguyên. Trong công nghiệp và đô thị, cần tăng cường tái sử dụng nước, xử lý nước thải và áp dụng các công nghệ sản xuất ít tiêu hao nước. Đồng thời, bảo vệ rừng đầu nguồn, đất ngập nước, sông, hồ và các hệ sinh thái tự nhiên có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì khả năng điều tiết nước của môi trường.

Một hướng đi quan trọng khác là tăng cường hợp tác quốc tế về các lưu vực sông xuyên biên giới. Việt Nam cần chủ động tham gia các cơ chế hợp tác, chia sẻ dữ liệu và thúc đẩy nguyên tắc sử dụng công bằng, hợp lý nguồn nước xuyên biên giới. Đặc biệt, với lưu vực Mekong, việc kết hợp ngoại giao nguồn nước với nghiên cứu khoa học, quan trắc và dự báo sẽ giúp Việt Nam chủ động hơn trước những thay đổi ở thượng nguồn.

Về lâu dài, an ninh nguồn nước phải được coi là một bộ phận của an ninh quốc gia và nền tảng của phát triển bền vững. Một nền kinh tế có thể đạt tốc độ tăng trưởng cao trong ngắn hạn nhưng sẽ khó duy trì nếu nguồn nước bị suy thoái hoặc phân bổ thiếu công bằng. Ngược lại, quản trị tốt tài nguyên nước có thể tạo ra nền tảng cho nông nghiệp thích ứng, đô thị bền vững, công nghiệp xanh và khả năng chống chịu tốt hơn trước biến đổi khí hậu.

Tài nguyên nước của Việt Nam vì thế không chỉ là một nguồn lực tự nhiên cần khai thác mà còn là một hệ thống cần được bảo vệ, phục hồi và quản trị lâu dài. Thách thức lớn nhất không đơn thuần nằm ở việc Việt Nam có bao nhiêu nước, mà ở việc xã hội sử dụng nguồn nước ấy như thế nào, phân bổ ra sao và có thể duy trì chất lượng của nó cho các thế hệ tương lai đến đâu. Đó chính là trọng tâm của bài toán phát triển bền vững trong thế kỷ 21.

CTV

Tags: , ,