Ăn thịt thú rừng – lối ăn uống mông muội, bệnh hoạn cần loại bỏ khỏi xã hội

Từ bỏ thịt thú rừng không chỉ là lựa chọn về ẩm thực mà còn là hành động thể hiện trách nhiệm đối với thiên nhiên, đối với cộng đồng và đối với chính tương lai của con người.

Ăn thịt thú rừng – tập quán ăn uống mông muội, bệnh hoạn cần chấm dứt

Ăn uống không chỉ là nhu cầu sinh tồn mà còn phản ánh trình độ văn minh, nhận thức và trách nhiệm của con người đối với thiên nhiên. Thế nhưng, giữa thế kỷ XXI, khi khoa học đã chứng minh rõ những nguy cơ của việc tiêu thụ động vật hoang dã và nhân loại có vô số nguồn thực phẩm thay thế, tình trạng săn bắt, mua bán và ăn thịt thú rừng vẫn tồn tại ở nhiều nơi. Không ít người còn xem đây là biểu tượng của sự “đẳng cấp”, “sành ăn” hay một thú vui hiếm có. Thực chất, đó là một lối ăn uống lạc hậu, phản khoa học và tiềm ẩn nhiều hệ lụy nghiêm trọng cần được xã hội lên án và từng bước loại bỏ.

Trong quá khứ xa xưa, khi con người còn sống bằng săn bắt và hái lượm, việc săn thú rừng để làm thực phẩm là điều tất yếu nhằm duy trì sự sống. Khi chưa có chăn nuôi, trồng trọt hay hệ thống phân phối thực phẩm, con người buộc phải dựa vào thiên nhiên để tồn tại. Tuy nhiên, bối cảnh ấy đã thuộc về lịch sử. Ngày nay, phần lớn dân số thế giới có thể tiếp cận thịt gia súc, gia cầm, thủy sản, rau củ, ngũ cốc và vô số nguồn protein khác với giá thành hợp lý. Việc tiếp tục săn lùng những loài động vật hoang dã để thỏa mãn khẩu vị không còn là nhu cầu sinh tồn mà chủ yếu là sự lựa chọn mang tính hưởng thụ.

Một trong những ngộ nhận phổ biến là thịt thú rừng bổ dưỡng hoặc có tác dụng chữa bệnh. Nhiều lời đồn thổi cho rằng thịt nhím giúp tăng cường sức khỏe, thịt cầy tăng sinh lực, mật gấu chữa bách bệnh, sừng tê giác giải độc hay cao hổ cốt giúp chắc xương. Tuy nhiên, phần lớn những niềm tin này không có cơ sở khoa học đáng tin cậy. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh thành phần dinh dưỡng của thịt thú rừng không vượt trội so với các loại thịt thông thường. Thậm chí, nhiều bộ phận động vật được coi là “thần dược” thực chất chỉ chứa protein, keratin hoặc các chất không có giá trị điều trị đặc biệt. Việc tin vào các công dụng huyền bí ấy phản ánh tư duy mê tín nhiều hơn là hiểu biết y học.

Nguy hiểm hơn, động vật hoang dã là nguồn mang nhiều loại virus, vi khuẩn và ký sinh trùng mà con người chưa từng tiếp xúc. Trong tự nhiên, các mầm bệnh này tồn tại cân bằng với vật chủ nhưng có thể trở thành hiểm họa khi vượt qua rào cản giữa các loài. Nhiều dịch bệnh nguy hiểm trên thế giới được cho là có liên quan đến động vật hoang dã hoặc quá trình tiếp xúc, giết mổ và tiêu thụ chúng. Khi con người đưa thú rừng vào chuỗi thực phẩm, nguy cơ xuất hiện những bệnh truyền nhiễm mới cũng tăng theo. Không chỉ người ăn, những người tham gia săn bắt, vận chuyển, giết mổ và buôn bán đều có nguy cơ phơi nhiễm với mầm bệnh.

Việc tiêu thụ thú rừng còn góp phần thúc đẩy nạn săn bắt trái phép. Quy luật cung – cầu rất rõ ràng: còn người mua thì còn kẻ săn. Một bữa tiệc với vài món “đặc sản rừng” có thể đồng nghĩa với việc nhiều cá thể động vật bị giết hại. Đáng lo ngại hơn, các loài quý hiếm thường có tốc độ sinh sản chậm, quần thể nhỏ và rất khó phục hồi khi bị khai thác quá mức. Chỉ cần nhu cầu thị trường duy trì trong thời gian dài, nhiều loài có thể nhanh chóng tiến gần đến bờ vực tuyệt chủng.

Mỗi loài động vật đều giữ một vai trò trong hệ sinh thái. Thú ăn thịt kiểm soát số lượng động vật nhỏ, động vật ăn quả phát tán hạt giống, các loài đào bới góp phần làm tơi đất, còn nhiều loài khác tham gia vào những mắt xích quan trọng của chuỗi thức ăn. Khi một loài biến mất, tác động không chỉ dừng lại ở chính loài đó mà có thể lan rộng đến toàn bộ hệ sinh thái. Một khu rừng nghèo động vật sẽ mất dần khả năng tự tái sinh, làm giảm đa dạng sinh học và sức chống chịu trước biến đổi khí hậu.

Điều đáng buồn là ở một số nơi, ăn thịt thú rừng lại được coi là biểu hiện của sự giàu có hoặc địa vị. Những bữa tiệc với các món “độc”, “lạ”, “hiếm” được dùng để tiếp khách hay thể hiện đẳng cấp. Thực chất, đây là một quan niệm lệch lạc. Trong xã hội hiện đại, sự văn minh không nằm ở việc tiêu thụ những thứ hiếm có, mà ở khả năng sống hài hòa với thiên nhiên, tôn trọng pháp luật và có trách nhiệm với cộng đồng. Một người sẵn sàng bỏ ra số tiền lớn để ăn một loài động vật quý hiếm không chứng tỏ họ văn minh hơn, mà có thể cho thấy sự thiếu hiểu biết về giá trị của đa dạng sinh học.

Không phải mọi trường hợp sử dụng động vật hoang dã đều có thể đánh đồng. Ở một số cộng đồng bản địa sống phụ thuộc trực tiếp vào rừng, việc săn bắt để phục vụ nhu cầu sinh tồn hoặc theo tập quán truyền thống trong phạm vi bền vững là một vấn đề khác với hoạt động săn bắt thương mại quy mô lớn nhằm phục vụ thị trường. Điều cần phê phán là việc biến động vật hoang dã thành món hàng xa xỉ hoặc thú vui ẩm thực, bất chấp hậu quả đối với thiên nhiên và xã hội.

Để chấm dứt tình trạng này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa pháp luật, giáo dục và thay đổi nhận thức. Các cơ quan chức năng phải xử lý nghiêm các đường dây săn bắt, vận chuyển và buôn bán động vật hoang dã trái phép. Nhà hàng, quán ăn kinh doanh thịt thú rừng cần được kiểm tra thường xuyên và xử lý dứt điểm nếu vi phạm. Song song với đó, giáo dục cộng đồng đóng vai trò quyết định. Khi người tiêu dùng từ chối sử dụng các sản phẩm từ thú rừng, thị trường tiêu thụ sẽ dần thu hẹp.

Quan trọng hơn cả là thay đổi cách nhìn về giá trị của thiên nhiên. Một con thú sống trong rừng luôn có giá trị lớn hơn rất nhiều so với khi xuất hiện trên bàn ăn. Nó góp phần duy trì hệ sinh thái, bảo tồn nguồn gen và tạo nên vẻ đẹp của thế giới tự nhiên cho các thế hệ mai sau. Văn minh không phải là chinh phục hay tận diệt thiên nhiên, mà là biết giới hạn lòng tham của mình.

Ăn thịt thú rừng không còn là biểu hiện của bản năng sinh tồn mà đã trở thành một thói quen phản khoa học, gây tổn hại đến sức khỏe cộng đồng, đe dọa đa dạng sinh học và tiếp tay cho các hoạt động phi pháp. Một xã hội tiến bộ không nên dung túng hay cổ súy cho lối ăn uống ấy. Từ bỏ thịt thú rừng không chỉ là lựa chọn về ẩm thực mà còn là hành động thể hiện trách nhiệm đối với thiên nhiên, đối với cộng đồng và đối với chính tương lai của con người.

CTV

Tags: ,