⠀

Sự kiện Tháng 5 năm 1968: Cuộc khủng hoảng xã hội nghiêm trọng nhất nước Pháp thế kỷ 20

Tháng 5 năm 1968, những cuộc biểu tình của sinh viên tại Pháp nhanh chóng phát triển thành đình công toàn quốc, làm rung chuyển nền kinh tế và chính trị của nền Đệ Ngũ Cộng hòa.

Sự kiện Tháng 5 năm 1968: Cuộc khủng hoảng xã hội nghiêm trọng nhất nước Pháp thế kỷ 20

Bối cảnh trước khủng hoảng

Sự kiện tháng 5/1968, thường được gọi là Mai 68, là một trong những biến động xã hội quan trọng nhất trong lịch sử Pháp thời hậu chiến. Đây không đơn thuần là một cuộc nổi dậy của sinh viên, mà là sự hội tụ của phong trào phản kháng trong trường đại học, bất mãn của người lao động và những tranh luận sâu sắc về quyền lực, văn hóa và mô hình phát triển xã hội. Theo Encyclopaedia Britannica, cuộc khủng hoảng cuối cùng dẫn đến một cuộc tổng đình công với khoảng 10 triệu người lao động tham gia, khiến nhiều hoạt động kinh tế trên cả nước gần như tê liệt.

Trong thập niên 1960, Pháp đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, đô thị hóa và mở rộng giáo dục đại học. Tuy nhiên, sự phát triển ấy cũng tạo ra những mâu thuẫn mới. Số lượng sinh viên tăng nhanh gây sức ép lên cơ sở vật chất và phương thức tổ chức đại học. Quan hệ giữa sinh viên với giới quản lý vẫn mang tính thứ bậc, trong khi nhiều người trẻ mong muốn có tiếng nói lớn hơn đối với chương trình học và đời sống xã hội.

Trong lĩnh vực lao động, tăng trưởng kinh tế không xóa bỏ những bất mãn liên quan đến tiền lương, điều kiện làm việc và quyền tham gia vào các quyết định tại nơi làm việc. Bên cạnh đó, cuộc chiến tranh Việt Nam, các phong trào phản chiến và làn sóng phản kháng của thanh niên tại nhiều quốc gia đã góp phần tạo nên bầu không khí chính trị cấp tiến. Chính trong bối cảnh ấy, những bất mãn vốn tồn tại riêng rẽ có điều kiện kết nối và phát triển thành một cuộc khủng hoảng rộng lớn.

Từ Nanterre đến đêm dựng chiến lũy tại Paris

Một trong những tiền đề trực tiếp của phong trào là tình trạng bất mãn trong các trường đại học. Ngày 22/3/1968, một nhóm sinh viên tại Đại học Nanterre chiếm giữ khu vực hành chính của trường, hình thành phong trào mang tên Mouvement du 22 Mars (Phong trào 22 tháng 3), gắn với Daniel Cohn-Bendit. Những người tham gia phản đối các quy định đại học cứng nhắc và đặt vấn đề về quyền tự do cá nhân, quyền tham gia quản lý giáo dục cũng như cấu trúc quyền lực trong xã hội.

Ngày 2/5, Nanterre bị đóng cửa sau khi căng thẳng gia tăng. Ngày 3/5, cảnh sát tiến vào giải tán một cuộc tập hợp tại sân Đại học Sorbonne ở Paris và bắt giữ nhiều sinh viên. Việc cảnh sát can thiệp, cùng với các vụ bắt giữ và xử lý người biểu tình, khiến sự phản đối lan rộng. Những cuộc tuần hành tiếp theo tại Khu phố Latin nhanh chóng biến thành các cuộc đụng độ giữa sinh viên với lực lượng cảnh sát chống bạo động CRS. Sinh viên dựng chướng ngại vật, tháo gạch lát đường để chống trả, trong khi cảnh sát sử dụng hơi cay và dùi cui để giải tán đám đông.

Bước ngoặt diễn ra trong đêm 10 rạng sáng 11/5, thường được gọi là “Đêm chiến lũy” (Nuit des barricades). Tại Khu phố Latin, các nhóm biểu tình dựng hàng chục chiến lũy, đốt xe và đối đầu với cảnh sát trong nhiều giờ. Đụng độ gây ra hàng trăm người bị thương và nhiều vụ bắt giữ. Hình ảnh đường phố bị phá hủy cùng các biện pháp trấn áp được truyền đi rộng rãi, khiến một bộ phận công chúng ngày càng đồng cảm với sinh viên. Sự kiện này làm thay đổi tính chất của khủng hoảng: từ một tranh chấp trong trường đại học, phong trào bắt đầu trở thành vấn đề chính trị và xã hội trên phạm vi toàn quốc.

Ngày 13/5 và sự bùng nổ của tổng đình công

Ngày 13/5/1968, các công đoàn lớn, tổ chức sinh viên và lực lượng cánh tả tổ chức đình công cùng biểu tình trên toàn nước Pháp để phản đối việc cảnh sát trấn áp. Tại Paris, hàng trăm nghìn người xuống đường; Sorbonne được mở cửa trở lại nhưng sau đó bị sinh viên chiếm giữ. Các trường đại học và không gian văn hóa dần trở thành địa điểm hội họp, tranh luận và thử nghiệm những hình thức tổ chức xã hội mới.

Từ ngày 14/5, phong trào lan mạnh sang giới công nhân. Công nhân nhà máy hàng không Sud-Aviation gần Nantes chiếm giữ nhà máy và giữ giám đốc tại nơi làm việc. Sau đó, đình công và chiếm giữ nhà máy lan đến các cơ sở Renault tại Cléon, Flins, Sandouville và Boulogne-Billancourt. Trong những ngày tiếp theo, ngành vận tải, dịch vụ công, bưu chính và nhiều lĩnh vực kinh tế khác cũng bị ảnh hưởng. Hoạt động sản xuất đình trệ, giao thông gián đoạn và nhiều cơ quan không thể vận hành bình thường.

Đến khoảng ngày 20/5, hơn 10 triệu người lao động được ước tính tham gia đình công, biến tháng 5/1968 thành một trong những cuộc tổng đình công lớn nhất lịch sử Pháp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phong trào sinh viên và phong trào công nhân không hoàn toàn đồng nhất. Sinh viên thường đưa ra các yêu sách rộng hơn về quyền lực, giáo dục và thay đổi xã hội; công nhân tập trung nhiều hơn vào tiền lương, điều kiện làm việc, quyền công đoàn và quan hệ giữa người lao động với giới chủ. Các công đoàn, đặc biệt là Tổng Liên đoàn Lao động CGT, tìm cách chuyển những yêu sách đó thành các mục tiêu có thể thương lượng, nhưng không phải mọi nhóm đình công đều chấp nhận sự điều phối của tổ chức công đoàn.

Thỏa thuận Grenelle và sự phân hóa của phong trào

Trước nguy cơ khủng hoảng tiếp tục lan rộng, chính phủ của Thủ tướng Georges Pompidou chuyển sang thương lượng với các công đoàn và giới chủ. Ngày 25/5, đàm phán bắt đầu tại phố Grenelle ở Paris. Sau nhiều giờ thương lượng, ngày 27/5, các bên đạt được một thỏa thuận về tăng lương, cải thiện điều kiện lao động và mở rộng một số quyền của người lao động. Những nội dung nổi bật bao gồm đề xuất tăng lương nói chung khoảng 10% và nâng mức lương tối thiểu liên ngành (SMIG) khoảng 35%.

Tuy nhiên, thỏa thuận không lập tức chấm dứt đình công. Tại một số nhà máy, công nhân cho rằng những nhượng bộ đạt được chưa đáp ứng đầy đủ yêu sách của họ và quyết định tiếp tục chiếm giữ nơi làm việc. Điều này phản ánh khoảng cách giữa các yêu cầu có thể giải quyết thông qua thương lượng tiền lương với những đòi hỏi sâu rộng hơn về quyền lực và phẩm giá trong lao động.

Cùng ngày 27/5, cuộc mít tinh tại sân vận động Charléty ở Paris quy tụ các nhóm sinh viên, công đoàn và lực lượng cánh tả, thể hiện nỗ lực tìm kiếm một hướng đi chính trị cho phong trào. Tuy nhiên, các lực lượng phản đối không thống nhất về mục tiêu cuối cùng. Một số nhóm mong muốn cải cách sâu rộng, trong khi những nhóm cấp tiến hướng đến thay đổi mang tính cách mạng. Các đảng phái truyền thống cũng không xây dựng được một phương án thay thế thống nhất cho chính quyền đương nhiệm. Vì vậy, dù phong trào tạo ra sức ép rất lớn, nó vẫn gặp khó khăn trong việc chuyển sự huy động quần chúng thành một chương trình chính trị chung.

Khủng hoảng chính trị và bước ngoặt ngày 30/5

Trong khi đình công tiếp diễn, chính quyền của Tổng thống Charles de Gaulle phải đối diện với thách thức nghiêm trọng đối với năng lực điều hành. Ngày 24/5, de Gaulle tuyên bố sẽ tổ chức trưng cầu dân ý về việc đổi mới đời sống chính trị, kinh tế và xã hội, đồng thời gắn tương lai chính trị của mình với kết quả cuộc bỏ phiếu. Tuy nhiên, sáng kiến này không giải quyết được ngay tình trạng đình công và đối đầu trên đường phố.

Ngày 29/5, de Gaulle rời Paris đến Colombey-les-Deux-Églises, sau đó gặp tướng Jacques Massu tại Baden-Baden, Tây Đức. Việc tổng thống tạm thời vắng mặt gây ra nhiều đồn đoán về khả năng chính quyền mất kiểm soát. Trong bối cảnh đó, vấn đề không còn chỉ là tiền lương hay cải cách giáo dục, mà đã trở thành câu hỏi về khả năng tồn tại của chính phủ và sự ổn định của nền Đệ Ngũ Cộng hòa.

Bước ngoặt xuất hiện ngày 30/5. Trong bài phát biểu trên đài phát thanh, de Gaulle tuyên bố giải tán Quốc hội và tổ chức bầu cử lập pháp sớm, đồng thời thể hiện quyết tâm duy trì trật tự nhà nước. Cùng ngày, một cuộc tuần hành quy mô lớn ủng hộ de Gaulle diễn ra trên đại lộ Champs-Élysées. Động thái này giúp chính quyền giành lại thế chủ động về chính trị, chuyển trọng tâm tranh chấp từ đường phố sang cơ chế bầu cử.

Tháng 6/1968: Đình công kết thúc và chính quyền phục hồi quyền lực

Sau ngày 30/5, các cuộc đình công dần suy giảm, nhưng quá trình trở lại làm việc không diễn ra đồng thời trên toàn quốc. Trong những ngày đầu tháng 6, một số cơ sở sản xuất và dịch vụ công bắt đầu hoạt động trở lại; tuy nhiên, đụng độ vẫn tiếp diễn tại một số nhà máy, trong đó có Renault ở Flins. Ngày 16/6, Sorbonne được sơ tán, còn đến ngày 18/6, hoạt động trong các ngành luyện kim và ô tô có bước chuyển rõ rệt theo hướng khôi phục sản xuất.

Các cuộc bầu cử lập pháp diễn ra ngày 23 và 30/6/1968 đem lại thắng lợi áp đảo cho phe ủng hộ tổng thống. Theo Fondation Charles de Gaulle, phe đa số tổng thống giành 358 trong tổng số 485 ghế tại Quốc hội. Kết quả này cho thấy một bộ phận đáng kể cử tri lựa chọn khôi phục trật tự và ổn định chính trị sau nhiều tuần khủng hoảng. Dù vậy, thắng lợi bầu cử không đồng nghĩa với việc toàn bộ những bất mãn đã được giải quyết.

Về lâu dài, tháng 5/1968 để lại những hệ quả vượt xa kết cục trước mắt. Phong trào góp phần thúc đẩy các cuộc tranh luận về dân chủ trong đại học, quyền của người lao động, quan hệ giới và sự thay đổi của các chuẩn mực văn hóa. Những cải cách tiếp theo, trong đó có cải tổ quản trị đại học và mở rộng vai trò của tổ chức công đoàn tại doanh nghiệp, cho thấy tác động của phong trào không thể chỉ được đánh giá qua việc chính quyền có sụp đổ hay không.

*

Bất ổn tại Pháp năm 1968 phát triển qua ba giai đoạn gắn bó chặt chẽ: phản kháng sinh viên, tổng đình công xã hội và khủng hoảng chính trị. Từ những căng thẳng trong trường đại học, phong trào nhanh chóng lan sang nhà máy, giao thông và dịch vụ công, đặt chính quyền trước thách thức nghiêm trọng. Các cuộc thương lượng Grenelle giúp mở ra con đường giải quyết một phần yêu sách kinh tế, trong khi quyết định tổ chức bầu cử sớm của de Gaulle tạo điều kiện phục hồi quyền lực chính trị. Dù không dẫn đến cách mạng, tháng 5/1968 vẫn trở thành dấu mốc quan trọng trong lịch sử nước Pháp, phản ánh khoảng cách giữa tăng trưởng kinh tế với kỳ vọng xã hội, cũng như giới hạn của những thiết chế chưa thích ứng kịp với sự thay đổi của thế hệ trẻ và người lao động.

REDSVN.NET

Tags: ,