⠀
Trận chiến vũ trụ giữa thiện và ác: Từ Ba Tư cổ đại đến Iran hiện đại
Những kỳ vọng ở một số giới xung quanh Trump rằng chế độ Iran sẽ sụp đổ trong ba ngày xuất phát từ sự thiếu hiểu biết về lịch sử, hoặc từ tư duy viển vông và sự thao túng đầy nguy hiểm.

Tác giả: Branko Radun, nhà phân tích chính trị, nhà bình luận và tác giả người Serbia, hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực truyền thông – chính trị – địa chính trị.
Nguồn: The Ayatollah in Zarathustra’s Robe Against the Evil West / Brankoradun.substack.com / 26/3/2026.
Biên dịch: Unboxing Files.
Để thực sự hiểu Iran ngày nay — đất nước được cai trị bởi các giáo sĩ ayatollah và Lực lượng Vệ binh Cách mạng — người ta phải nhìn xa hơn năm 1979 và cuộc Cách mạng Hồi giáo. Người ta phải quay ngược thời gian xa hơn cả triều đại của Shah. Câu chuyện bắt đầu trên các thảo nguyên giữa Biển Đen và Biển Caspi, khoảng bốn hoặc năm nghìn năm trước, khi một dân tộc duy nhất vẫn nói chung một ngôn ngữ và tôn thờ những vị thần giống nhau — trước khi họ tản mát về phía Ấn Độ, Hy Lạp, La Mã và Iran.
Người Ấn-Âu nguyên thủy sở hữu một tôn giáo dễ nhận biết đã để lại dấu vết ở tất cả các hậu duệ của họ: bầu trời và mặt trời ở vị trí tối cao, một nam thần sấm sét, và ngọn lửa đóng vai trò là phương tiện trung gian thiêng liêng giữa con người và thần linh. Thần Indra của Ấn Độ, Zeus của Hy Lạp, và Jupiter của La Mã về cơ bản là cùng một vị thần dưới những cái tên khác nhau. Các khuôn mẫu tương tự cũng xuất hiện trong các hệ thống thần thoại của người Germanic và Slavic.
Nhánh Iran của thế giới cổ đại này có hệ thống thần linh riêng: các ahura, những vị thần của sự khôn ngoan và trật tự, và các daeva, những thế lực hỗn loạn của chiến tranh và dục vọng. Các tư tế canh giữ ngọn lửa thiêng và gìn giữ kiến thức nghi lễ. Đó là tín ngưỡng đa thần của một tầng lớp quý tộc chiến binh — một nền văn minh chinh phục, hung bạo đã vượt qua những xã hội “khoan dung” hơn thông qua lòng dũng cảm và sức mạnh quân sự. Ngay cả ngày nay, sau tất cả những thế kỷ này, Iran vẫn là một vùng đất nơi duy trì một tinh thần anh hùng ca Ấn-Âu mạnh mẽ, một tinh thần đề cao lòng dũng cảm và sự hy sinh, cả trong chiến tranh lẫn thời bình.
Nghe đọc toàn bài tại Unboxing Files:
Bước vào thế giới này — thời gian chính xác không chắc chắn, nhưng có thể vào khoảng thời đại của Chiến tranh thành Troy hoặc thời Moses — là một người đàn ông sẽ thay đổi mọi thứ: Zarathustra (Zoroaster). Ông là một tư tế của tôn giáo Ấn-Âu cổ đại, người đã trải qua một sự cải đạo tôn giáo sâu sắc và từ chối tiếp tục theo những lối mòn cũ. Theo những phần cổ nhất của kinh Avesta do chính ông sáng tác, ông là một nhà thơ và nhà tiên kiến đã nói chuyện trực tiếp với Thượng đế, người mà ông gọi là Ahura Mazda, và thậm chí “vật lộn” với Ngài, đặt ra những câu hỏi hóc búa nhất: Tại sao đau khổ tồn tại? Cái ác từ đâu đến? Ai đã tạo ra thế giới? Đó là một cuộc đối thoại gợi nhớ đến việc Moses đối mặt với Chúa trên Núi Sinai.
Những gì Zarathustra đạt được là một sự thay đổi cơ bản về góc nhìn. Từ nhiều vị thần, chỉ còn lại một vị — rất giống với Moses, và rất có thể xảy ra vào khoảng cùng một khoảng thời gian. Thượng đế duy nhất của Zarathustra là Ahura Mazda, Đức Chúa Khôn ngoan, vị thần của sự khôn ngoan và trật tự vũ trụ. Các vị thần khác hoặc trở thành các thuộc tính của Thượng đế duy nhất này hoặc bị giáng xuống làm ác quỷ — ví dụ như Indra, vị thần từng tối cao trong truyền thống Ấn Độ. Vị Thượng đế duy nhất này không khoan dung: Ngài đòi hỏi sự tôn thờ độc tôn vì Ngài chia thế giới một cách rạch ròi thành thiện và ác. Ngài không chỉ đòi hỏi con người thực hiện các nghi lễ mà còn phải có một trái tim chân thành. Có một sự tương đồng đáng kinh ngạc giữa Zarathustra và Moses; họ thậm chí có thể là những bản thể lịch sử tương ứng của nhau. Bằng cách nào đó, những bước đột phá tâm linh tương tự đã xảy ra trong cùng một thời kỳ lịch sử — một kiểu đồng phương tương tính không thể giải thích cặn kẽ bằng quan hệ nhân-quả đơn thuần hay logic thông thường của con người.
Zarathustra không phải là một triết gia theo ý nghĩa của người Hy Lạp, nhưng ông đã đặt ra những câu hỏi triết học sâu sắc. Ông hỏi: Cái ác từ đâu đến? Câu trả lời của ông rất táo bạo. Vào lúc khởi thủy của thời gian, hai linh hồn — thiện và ác (sau này gọi là Ahriman) — đã tự do lựa chọn con đường của mình. Từ sự lựa chọn đó đã nảy sinh ra một cuộc chiến tranh vũ trụ kéo dài cho đến tận ngày nay. Trong cuộc chiến này, mỗi con người phải chọn một phe. Trước thời Zarathustra, tôn giáo của Iran mang tính chất giao dịch: dâng một đồ tế lễ và nhận lại mưa hoặc chiến thắng trong trận mạc. Zarathustra tuyên bố rằng như vậy là chưa đủ. Thượng đế đòi hỏi bạn phải tốt đẹp. Nghĩ những điều tốt đẹp, nói sự thật và thực thi công lý. “Ý nghĩ tốt, lời nói tốt, việc làm tốt.” Công thức cổ xưa này, có tuổi đời ba nghìn năm, vẫn sống trong văn hóa Iran cho đến ngày nay — ngay cả khi ít người Iran ý thức được nguồn gốc của nó.
Cùng với điều này là mạt thế luận. Zarathustra (hoặc những người theo ông ngay sau đó) đã giới thiệu ý tưởng rằng lịch sử có hướng đi và mục đích. Nó không phải là chu kỳ vĩnh cửu được tìm thấy trong Ấn Độ giáo Vệ Đà hay thần thoại Hy Lạp. Thay vào đó, nó là một vở kịch tuyến tính tiến tới một hồi kết — Sự Phán Xét Cuối Cùng, khi cái thiện sẽ chiến thắng, người chết sẽ sống lại và thế giới sẽ được đổi mới. Một đấng cứu thế sẽ đến để mang lại sự giải thoát cuối cùng. Tất cả những khái niệm này — thuyết nhị nguyên đạo đức, ý chí tự do, mạt thế luận, sự phục sinh, Phán Xét Cuối Cùng và đấng cứu thế — cũng xuất hiện trong tôn giáo Cựu Ước của người Do Thái. Một số học giả coi đây là ảnh hưởng của Hỏa giáo Ba Tư đối với đạo Do Thái; những người khác coi đó là nguồn cảm hứng thiêng liêng song song truyền đến những dân tộc đang khao khát đức tin và chân lý. Bất kể trường hợp nào, sự mặc khải của Zarathustra về cuộc đấu tranh giữa thiện và ác, ý nghĩa và sự kết thúc của lịch sử, ngày nay đều được chia sẻ bởi cả người Do Thái, Cơ Đốc nhân và người Hồi giáo.
Do đó, thế giới quan khải huyền của các giáo sĩ ayatollah và mullah ở Iran ngày nay bắt nguồn từ cả các nguồn Hỏa giáo, Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo cùng một lúc. Đó chính là bản chất bí ẩn và đan xen của khu vực mà chúng ta gọi là Trung Đông.
Điều thực sự làm cho Ba Tư của Zarathustra khác biệt với Hy Lạp hay La Mã cổ đại là một thứ gì đó sâu sắc hơn cả thuyết độc thần nhị nguyên hay khải huyền. Ở Iran, tôn giáo không bao giờ chỉ đơn thuần là một vấn đề cá nhân. Nó luôn luôn là nền tảng của trật tự — đồng thời mang tính vũ trụ, xã hội và chính trị.
Triều đại Achaemenid — Cyrus Đại đế, Darius và Xerxes — là những tín đồ Hỏa giáo đã sử dụng tôn giáo như một khuôn khổ đạo đức để cai trị một đế chế đa sắc tộc rộng lớn. Tuy nhiên, họ lại khoan dung một cách đáng kinh ngạc. Cyrus đã giải phóng người Do Thái khỏi cảnh giam cầm ở Babylon và khôi phục lại Đền thờ của họ; Kinh thánh gọi ông là người được Chúa xức dầu. Hỏa giáo dưới thời Achaemenid không phải là một tôn giáo chinh phục mà là tôn giáo của sự khôn ngoan và trật tự, mang lại cho nó tính hợp pháp mang tính vũ trụ mà không cần đến sự ép buộc.
Người Parthia, những người cai trị từ thế kỷ thứ ba trước Công nguyên đến thế kỷ thứ ba sau Công nguyên, vừa là tín đồ Hỏa giáo vừa mang văn hóa Hy Lạp hóa. Họ không phải là những kẻ cuồng tín tôn giáo. Theo nhiều cách, họ giống với Shah cai trị trước thời Khomeini — theo đạo Hồi, nhưng không phải là một người cực đoan tôn giáo cứng nhắc.
Mọi thứ đã thay đổi khi người Parthia bị thay thế bởi người Sassanid. Ardashir I, người sáng lập triều đại Sassanid vào năm 224 CN, xuất thân từ một gia đình tư tế ở Fars. Ông đã chủ ý nâng Hỏa giáo lên vị thế quốc giáo nhằm hợp pháp hóa cuộc nổi dậy của mình và thống nhất Iran. Đây không đơn thuần là lòng mộ đạo — đó là nền chính trị bắt nguồn từ tôn giáo. Vị đại mobed (đại tư tế) Kartir, giáo sĩ quyền lực nhất thế kỷ thứ ba, đóng vai trò như một “vị giáo hoàng” thực thụ của đế chế — một kiểu “Khomeini của Hỏa giáo.” Ông bức hại những “kẻ dị giáo” — những tín đồ Mani giáo, Cơ Đốc giáo, và những người khác chống lại “đức tin chân chính duy nhất.” Ông đã xây dựng hàng ngàn đền thờ lửa và định hướng chính sách của bốn vị vua. Trong các bản khắc của mình, ông khoe khoang rằng đã “nghiền nát những đức tin giả dối.” Cuốn sách thánh Avesta được biên soạn, và một bảng chữ cái mới được tạo ra để ghi chép chính xác các văn bản thiêng liêng. Đây không chỉ là những hành động tôn giáo mà còn là những bước tiến tới việc củng cố nền tảng chính trị của quốc giáo.
Trong một diễn biến song song, Cơ Đốc giáo đang trở thành tôn giáo thống trị và cuối cùng là quốc giáo ở vùng Địa Trung Hải và Đế chế La Mã. Đối với người Sassanid, Ērānšahr — Vùng đất của người Iran — vừa là một khái niệm chính trị vừa là một khái niệm tôn giáo, tương tự như Vùng đất Thánh đối với người Do Thái hay người Cơ Đốc giáo. Các cuộc chiến tranh chống lại La Mã được phác họa như cuộc đấu tranh của ánh sáng chống lại bóng tối. Giới tư tế sở hữu các tòa án, đất đai và nhà tù riêng. Nhà vua và đại tư tế là những người anh em: một người bảo vệ đức tin bằng gươm giáo, người kia mang lại tính hợp pháp thiêng liêng cho quyền lực. Mô hình này không bắt nguồn từ người Sassanid — nó đã tồn tại từ trước đó — nhưng họ đã hoàn thiện nó bằng cách tạo ra một hệ thống thứ bậc và một “giáo hội Hỏa giáo” giáo điều.
Khi người Ả Rập tiêu diệt Đế chế Sassanid vào năm 651 CN, họ tin rằng mình đã dập tắt được ngọn lửa Hỏa giáo. Họ đã nhầm. Họ phải đối mặt với một nền văn minh lâu đời hơn, tinh vi hơn và có nền tảng thể chế mạnh mẽ hơn của chính họ. Người Iran bề ngoài chấp nhận Hồi giáo nhưng đã định hình lại nó từ bên trong. Ngôn ngữ Ba Tư vẫn tồn tại và trở thành ngôn ngữ của thơ ca và chủ nghĩa thần bí Hồi giáo. Người Ba Tư điều hành các vương triều caliphate của người Ả Rập một cách hiệu quả trong khi người Ả Rập chỉ cai trị trên danh nghĩa. Triết học Ba Tư — thuyết Tân Plato, thuyết nhị nguyên, và chủ nghĩa thần bí — đã thâm nhập vào thần học Hồi giáo thông qua chủ nghĩa Sufi và tư tưởng của dòng Shia.
Lựa chọn mang tính bước ngoặt là việc tiếp nhận Hồi giáo dòng Shia. Bề ngoài, đó là một lựa chọn mang tính chính trị — một cách để phản kháng lại giới cầm quyền dòng Sunni của người Ả Rập. Nhưng nó còn sâu xa hơn thế nhiều. Hệ tư tưởng dòng Shia mang đặc trưng của một nền thần học tử vì đạo, một cuộc đấu tranh vũ trụ giữa công lý và sự bạo tàn, vai trò quyền lực của các học giả tôn giáo, và ý niệm về một đấng cứu thế ẩn danh sẽ trở lại vào một ngày nào đó. Tất cả những điều này hoàn toàn tương thích với tâm thức của người Iran vốn được nhào nặn bởi nhiều thế kỷ của Hỏa giáo. Ahura Mazda đã trở thành Allah chỉ sau một đêm; các tín đồ Hỏa giáo và Mani giáo trở thành người Hồi giáo. Ahriman được chuyển hóa thành những caliph (quốc vương) bạo chúa. Đấng Saoshyant trở thành Mahdi, vị Imam Ẩn danh đang chờ đợi trong sự che khuất.
Triết gia người Iran vào thế kỷ 12, Shihab al-Din Suhrawardi, đã tuyên bố rõ ràng điều mà nhiều người cảm thấy nhưng không dám nói: sự khôn ngoan của Zarathustra và sự khôn ngoan của Plato là cùng một sự khôn ngoan. Ông đã đưa các thiên thần ánh sáng của Hỏa giáo, trận chiến vũ trụ giữa ánh sáng và bóng tối, cùng những trải nghiệm mộng tưởng của các anh hùng và tiên tri Ba Tư vào trong khuôn khổ Hồi giáo. Ông trở nên quá nguy hiểm đối với những người Sunni chính thống đến mức họ đã hành quyết ông. Tuy nhiên, truyền thống của ông — triết học Ba Tư về cuộc đấu tranh giữa ánh sáng và bóng tối, sự dung hợp giữa Hỏa giáo, thuyết Tân Plato, và thần học dòng Shia — vẫn tồn tại trong các chủng viện của Iran cho đến thời hiện đại.
Triều đại Safavid, vào khoảng năm 1500, đã chính thức hóa những gì đã và đang chín muồi trong nhiều thế kỷ. Shah Ismail đã tuyên bố Hồi giáo dòng Shia là quốc giáo, một cách có chủ ý và mạnh mẽ, nhằm phân biệt Iran với Đế chế Ottoman dòng Sunni. Dù họ có chủ ý hay không, họ đã tái cấu trúc mô hình thần quyền Sassanid dưới lớp vỏ bọc dòng Shia. Giới ulema trở thành tầng lớp tư tế mới. Các trường thánh giáo (madrasa) thay thế các học viện Hỏa giáo. Nhiều nhà thờ Hồi giáo thực sự đã được xây dựng ngay trên nền của các đền thờ lửa cổ đại.
Vào thế kỷ 20, chúng ta thấy những nhân vật như vị Shah, người đã khơi gợi lại truyền thống đế quốc của Ba Tư mà không mang theo sự cuồng tín tôn giáo. Ông thúc đẩy chủ nghĩa dân tộc Iran bằng cách kêu gọi bề dày lịch sử hàng thiên niên kỷ. Ông giống với người Parthia — một tín đồ, nhưng hờ hững — song lại có tham vọng lớn lao nhằm khôi phục Iran thành một cường quốc. Giống như người Parthia, ông có xu hướng ngả về phương Tây và mang tư tưởng quốc tế, hy vọng dầu mỏ sẽ trở thành nền tảng cho sức mạnh của Iran. Một số thế lực lại cảm thấy một đất nước Iran hiện đại, hùng mạnh với một đội quân uy lực và lòng tự hào dân tộc mãnh liệt là một điều bất tiện.
Sau đó là sự hỗn loạn của cuộc cách mạng. Năm 1979, Khomeini và các nhà cách mạng Hồi giáo đã lên nắm quyền. Khomeini là một người nghiên cứu sâu sắc về truyền thống triết học Iran, đặc biệt là tư tưởng của Suhrawardi. Thế giới quan nhị nguyên của ông, tầm nhìn của ông về việc giáo sĩ là người cai trị, và niềm tin của ông rằng cuộc cách mạng là một cuộc đấu tranh vũ trụ chứ không chỉ là một sự thay đổi chính trị đơn thuần, tất cả đều có cội rễ sâu xa hơn nhiều so với Hồi giáo thế kỷ thứ 7. Ông trình bày ý tưởng về sự cai trị của các luật gia tôn giáo (velayat-e faqih) như một sự đổi mới của Hồi giáo. Nhưng khuôn mẫu đó rất cổ xưa và mang đậm bản sắc Iran: vị giáo sĩ cai trị nhân danh trật tự thiêng liêng cho đến khi đấng cứu thế trở lại. Lãnh tụ Tối cao được trao quyền lực tuyệt đối đối với mọi thể chế nhà nước. Khomeini là một vị vua-tư tế thời hiện đại — giống hệt như Kartir dưới thời Sassanid, chỉ là mặc những chiếc áo choàng khác nhau.
Thành công của ông không phải là sự tình cờ. Tại một vùng đất có ba thiên niên kỷ truyền thống chính trị mà ở đó giới tăng lữ luôn là trụ cột của nhà nước, một quyền lực như vậy có bám rễ rất sâu. Ông chỉ đơn giản là thay thế Ahura Mazda bằng Allah và các mobed bằng các giáo sĩ ayatollah. Di sản đó đã có sẵn ở đó, chờ đợi ông — dù ông có hoàn toàn ý thức được điều đó hay không.
Ngày nay, bên dưới mọi tầng lớp của cuộc chinh phạt của người Ả Rập, sự tái thiết của triều đại Safavid, và cuộc cách mạng Hồi giáo, di sản của Zarathustra vẫn sống mãi như một thực tại hàng ngày. Chúng ta không chỉ đang nói về những phong tục Hỏa giáo còn sót lại đã thoát khỏi cuộc “cách mạng văn hóa” Hồi giáo, chẳng hạn như Nowruz — Năm mới của người Iran, khi người ta nhảy qua các ngọn lửa như một sự vang vọng lại các nghi lễ thanh tẩy cổ xưa từ ba ngàn năm trước. Chúng ta đang nói về chính mô hình thần quyền, thứ đã ăn sâu vào lịch sử Iran từ rất lâu.
Thanh niên Iran ngày nay tôn vinh nước Ba Tư và Cyrus Đại đế như những người hùng của họ bởi vì họ muốn chấm dứt sự cai trị của các ayatollah và thay thế nó bằng một chính phủ thế tục nhưng mang tính dân tộc chủ nghĩa giống như thời của Shah. Theo đó, họ tìm cách thay thế chế độ thần quyền tôn giáo cứng nhắc và hung hăng kiểu Sassanid bằng sự khoan dung mang tính đế quốc của Ba Tư cổ đại. Tuy nhiên, cả hai mô hình này, theo cách riêng của chúng và trong những thời đại khác nhau, về cơ bản đều mang bản chất Hỏa giáo.
Bất kể Khomeini đã lên nắm quyền và thiết lập chế độ thần quyền của mình bằng cách nào — và bất chấp sự can thiệp hầu như không được che giấu của các thế lực nước ngoài — nó không bị áp đặt như một thứ gì đó hoàn toàn xa lạ. Nó nhận được sự hậu thuẫn đáng kể từ cả truyền thống Hồi giáo dòng Shia và quá khứ tiền Hồi giáo cổ xưa hơn.
Điều này có nghĩa là những kỳ vọng ở một số giới xung quanh Trump rằng chế độ sẽ sụp đổ trong ba ngày xuất phát từ sự thiếu hiểu biết về lịch sử, hoặc từ tư duy viển vông và sự thao túng đầy nguy hiểm. Đồng thời, tinh thần của các truyền thống Ấn-Âu và dòng Shia của Iran — vốn tôn vinh cuộc đấu tranh và sự tử vì đạo vì đức tin — khiến nước này trở thành một đối thủ đáng gờm đối với bất kỳ kẻ thù nào, cho dù hùng mạnh đến đâu. Những truyền thống này đã mang lại cho Iran một lòng tự hào dân tộc mãnh liệt cùng sự dung hợp giữa nhà nước và tôn giáo vốn không hề tồn tại ở những người Hồi giáo dòng Sunni. Điều này cũng giúp giải thích tại sao Iran thường xuyên giữ được nền độc lập trong khi những nước khác phải cúi đầu trước các thế lực lớn hơn.
Do đó, vị tướng La Mã Crassus — người, giống như Trump, bước vào chính trường từ giới bất động sản — đã thua trận trước người Parthia và mất đầu vì ông đã đánh giá thấp tôn giáo chiến binh của dân tộc này. Những số phận tương tự cũng giáng xuống các chiến dịch sau đó của La Mã nhằm vào Iran, trong đó ba vị hoàng đế La Mã đã bỏ mạng vào thế kỷ thứ ba và thứ tư, khi phải đối mặt với một đội quân sẵn sàng chiến đấu quyết liệt và hy sinh thân mình vì “đức tin và tổ quốc.”
Khi một người thậm chí từ chối đàm phán bởi vì đối với họ, chiến tranh là một cuộc đấu tranh vũ trụ giữa thiện và ác, và khi chiến thắng được kỳ vọng sẽ mở đường cho sự xuất hiện của đấng Mahdi, thì một kẻ thù như vậy là vô cùng khó bị đánh bại — ngay cả khi ta có sức mạnh vật chất vượt trội hơn hẳn. Khi Khomeini hay Khamenei ở Tehran nói một cách chân thành về cuộc đấu tranh của Hồi giáo chống lại chủ nghĩa đế quốc phương Tây như một trận chiến vũ trụ giữa thiện và ác, hay khi ông nói về vị Imam Ẩn danh sẽ đến để thiết lập công lý, ông đang nói một ngôn ngữ mang tính Hồi giáo và Kinh thánh — nhưng cũng mang đậm triết lý của Zarathustra. Điều này không bao giờ nên bị đánh giá thấp.
Theo UNBOXING FILES
Tags: Iran, Hồi giáo, Văn minh nhân loại, Ba Tư, Mỹ và Israel tấn công Iran, Hỏa giáo